kieserite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈki.zə.ˌrɑɪt/
Danh từ
kieserite /ˈki.zə.ˌrɑɪt/
- (Khoáng chất) Kiezerit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kieserite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)