Bước tới nội dung

kill-time

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɪɫ.ˈtɑɪm/

Danh từ

kill-time /ˈkɪɫ.ˈtɑɪm/

  1. Trò tiêu khiển, việc làm cho tiêu thì giờ.

Tham khảo