kiln
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkɪɫn/
| [ˈkɪɫn] |
Danh từ
kiln /ˈkɪɫn/
- Lò (nung vôi, gạch... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kiln”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

| [ˈkɪɫn] |
kiln /ˈkɪɫn/