Bước tới nội dung

kimbundu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kɪm.ˈbʊn.ˌduː/

Danh từ

kimbundu /kɪm.ˈbʊn.ˌduː/

  1. Tiếng Kimbunđu (ngôn ngữ Bantu ở Bắc Ănggôla).

Tham khảo