kinematics
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɪ.nə.ˈmæ.tɪks/
Danh từ
kinematics số nhiều dùng như số ít /ˌkɪ.nə.ˈmæ.tɪks/
- (Vật lý) chuyển động học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kinematics”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)