Bước tới nội dung

kinkajou

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

kinkajou

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɪŋ.kə.ˌdʒuː/
Hoa Kỳ

Danh từ

kinkajou /ˈkɪŋ.kə.ˌdʒuː/

  1. (Động vật học) Gấu trúc potôt.

Tham khảo