Bước tới nội dung

kitchen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

kitchen

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɪ.tʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

kitchen /ˈkɪ.tʃən/

  1. Phòng bếp, nhà bếp.

Tham khảo