kith
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɪθ/
Danh từ
kith /ˈkɪθ/
- Bè bạn, người quen biết.
- kith and kin — bè bạn họ hàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kith”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)