Bước tới nội dung

kjælen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

[sửa]
Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc kjælen
gt kjælent
Số nhiều kjælne
Cấp so sánh
cao

kjælen

  1. Thích được vuốt ve, mơn trớn.
    en kjælen katt

Tham khảo