klø
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å klø |
| Hiện tại chỉ ngôi | klør |
| Quá khứ | klødde |
| Động tính từ quá khứ | klødd |
| Động tính từ hiện tại | — |
klø
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | klø | kløen |
| Số nhiều | kløer | kløene |
klø gđ
- Sự ngứa, ngứa ngáy. ( utslett med kløe
- Etter den søte kløe kommer den sure svie. — Sau cái sướng đến cái khổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “klø”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)