klang
Giao diện
Tiếng Giẻ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]klang
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | klang | klanglen |
| Số nhiều | klangler | klanglene |
klang gđ
- Tiếng ngân, tiếng vang.
- Stemmen hans har en vakker klang.
- Hans navn har god/dårlig klang. — Ông ta được/không được tiếng tốt.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “klang”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Thổ
[sửa]Tính từ
klang
- lạnh.