kode

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kode koden
Số nhiều koder kodene

kode

  1. Dấu hiệu riêng, mật hiệu, ám hiệu.
    Meldingen var hemmelig og ble sendt i kode.
    å åpne et pengeskap ved hjelp av en kode

Tham khảo[sửa]