dấu hiệu
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zəw˧˥ hiə̰ʔw˨˩ | jə̰w˩˧ hiə̰w˨˨ | jəw˧˥ hiəw˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟəw˩˩ hiəw˨˨ | ɟəw˩˩ hiə̰w˨˨ | ɟə̰w˩˧ hiə̰w˨˨ | |
Danh từ
- Dấu dùng để làm hiệu cho biết điều gì.
- Dấu hiệu liên lạc.
- Giơ tay làm dấu hiệu.
- Hiện tượng tỏ rõ điều gì.
- Dấu hiệu khả nghi.
- Có dấu hiệu tiến bộ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dấu hiệu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)