kommersiell

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc kommersiell
gt kommersielt
Số nhiều kommersielle
Cấp so sánh
cao

kommersiell

  1. Thuộc về thương mại, buôn bán, mậu dịch.
    Popgruppen spiller kommersiell musikk.

Tham khảo[sửa]