kommunikasjonsmiddel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Xác định | Bất định | |
---|---|---|
Số ít | kommunikasjonsmiddel | kommunikasjonsmiddelet, midlet |
Số nhiều | kommunikasjonsmiddel, midle r | midla, midlene |
Danh từ
[sửa]kommunikasjonsmiddel gđ
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- "kommunikasjonsmiddel", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)