Bước tới nội dung

konkret

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc konkret
gt konkret
Số nhiều konkrete
Cấp so sánh
cao

konkret

  1. Cụ thể, điển hình, thực tế.
    Du har stilt et konkret spørsmål og skal få et konkret svar.

Tham khảo