thực tế
Giao diện
Tiếng Việt
Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰɨ̰ʔk˨˩ te˧˥ | tʰɨ̰k˨˨ tḛ˩˧ | tʰɨk˨˩˨ te˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰɨk˨˨ te˩˩ | tʰɨ̰k˨˨ te˩˩ | tʰɨ̰k˨˨ tḛ˩˧ | |
Danh từ
- Có một cách cụ thể, có quan hệ hoặc giá trị rõ rệt đối với con người.
- Tiền lương thực tế.
- Có khả năng chuyển biến mọi mối liên quan với mình thành lợi ích.
- Tôi là một người thực tế, không hề có những hoài bão viển vông.
- Được thích ứng đúng vào mục đích, nhằm đúng vào lợi ích gần.
- Bài học thực tế.
- Tình hình hoặc đời sống trước mắt.
- Áp dụng tri thức khoa học vào thực tế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “thực tế”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)