kontant
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | kontant |
| gt | kontant | |
| Số nhiều | kontante | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
kontant
- Bằng tiền mặt, hiện kim.
- De fikk kontant oppgjør for jobben.
- kontant svar — Câu trả lời bẻ lại, ứng đối.
Từ dẫn xuất
- (1) kontantbeholdning gđ: Tiền mặt có trong két.
- (1) kontantrabatt gđ: Sự bớt giá cho việc trả tiền mặt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kontant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)