kontinuerlig

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc kontinuerlig
gt kontinuerlig
Số nhiều kontinuerlige
Cấp so sánh
cao

kontinuerlig

  1. Liên tục, không ngừng, liên tiếp, luôn luôn, mãi mãi.
    Huset ligger i et område med kontinuerlig støy.

Tham khảo[sửa]