kopi

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kopi kopien
Số nhiều kopier kopiene

kopi

  1. Bản sao, chép lại, sao lục.
    en kopi av et maleri
    Han tok kopi av attestene sine.

Tham khảo[sửa]