korrigan
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʁi.ɡɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | korrigan /kɔ.ʁi.ɡɑ̃/ |
korrigans /kɔ.ʁi.ɡɑ̃/ |
| Giống cái | korrigan /kɔ.ʁi.ɡɑ̃/ |
korrigans /kɔ.ʁi.ɡɑ̃/ |
korrigan /kɔ.ʁi.ɡɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “korrigan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)