krangle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
[sửa]| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å krangle |
| Hiện tại chỉ ngôi | krangler |
| Quá khứ | krangla, kranglet |
| Động tính từ quá khứ | krangla, kranglet |
| Động tính từ hiện tại | — |
krangle
Từ dẫn xuất
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “krangle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)