cãi nhau

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kaʔaj˧˥ ɲaw˧˧kaːj˧˩˨ ɲaw˧˥kaːj˨˩˦ ɲaw˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ka̰ːj˩˧ ɲaw˧˥kaːj˧˩ ɲaw˧˥ka̰ːj˨˨ ɲaw˧˥˧

Động từ[sửa]

cãi nhau

  1. Người con chưa nghe lời cha mẹ dạy bảo đã cãi lại

Đồng nghĩa[sửa]