kringkaste
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å kringkaste |
| Hiện tại chỉ ngôi | kringkaster |
| Quá khứ | kringkasta, kringkastet |
| Động tính từ quá khứ | kringkasta, kringkastet |
| Động tính từ hiện tại | — |
kringkaste
- Truyền thanh, phát thanh, truyền hình, phát hình.
- Værmelding og nyheter er de viktigste programmene som blir kringkastet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kringkaste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)