Bước tới nội dung

kritisere

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Động từ

Dạng
Nguyên mẫu å kritisere
Hiện tại chỉ ngôi kritiserer
Quá khứ kritiserte
Động tính từ quá khứ kritisert
Động tính từ hiện tại —

kritisere

  1. Chỉ trích, công kích, đả kích, bắt bẻ. .
    Han blir alltid kritisert for det han gjør.

Tham khảo