krus
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | krus | kruset |
| Số nhiều | krus | krusa, krusene |
krus gđ
- Ly lớn có quai.
- et krus melk
- å drikke vann av et krus
- Sóng gợn, sóng lăn tăn.
- krus på vannet
- å gjøre krus av noen — Khen ngợi, vuốt ve ai.
Từ dẫn xuất
- (2) kruspersille gđc: Một loại ngò.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “krus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)