Bước tới nội dung

kry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

[sửa]
  Dạng
Nguyên mẫu å kry
Hiện tại chỉ ngôi kryr
Quá khứ krydde
Động tính từ quá khứ krydd
Động tính từ hiện tại

kry

  1. Nhung nhúc, lúc nhúc như kiến.
    Det kryr av fisk i havet.

Tính từ

[sửa]
Các dạng Biến tố
Giống gđc kry
gt kry
Số nhiều kry, krye
Cấp so sánh
cao

kry

  1. Hãnh diện, kiêu hãnh, kiêu căng.
    Gutten er kry av den nye fotballen sin.
    kry som en hane — Kiêu hãnh quá lố.

Tham khảo

[sửa]