krydder

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít krydder krydderet
Số nhiều krydder, kryddere kryddera, krydderne

krydder

  1. Đồ gia vị, hương liệu.
    Vi bruker mye krydder i maten.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]