Bước tới nội dung

ksar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
ksar
/ksaʁ/
ksar
/ksaʁ/

ksar /ksaʁ/

  1. Làng phòng thủ (Bắc Phi).

Tham khảo