Bước tới nội dung

kyrie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
kyrie
/ki.ʁje/
kyrie
/ki.ʁje/

kyrie /ki.ʁje/

  1. (Tôn giáo) Lạy chúa rủ lòng thương (câu cầu nguyện).

Tham khảo