Bước tới nội dung

lèche-bottes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lɛʃ.bɔt/

Danh từ

lèche-bottes /lɛʃ.bɔt/

  1. (Thông tục) Đồ liếm gót.

Tham khảo