Bước tới nội dung

léopard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /le.ɔ.paʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
léopard
/le.ɔ.paʁ/
léopards
/le.ɔ.paʁ/

léopard /le.ɔ.paʁ/

  1. (Động vật học) Báo (châu) Phi.
  2. Da lông báo Phi.
  3. Sư tử đứng (ở huy hiệu).

Tham khảo