lévite
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /le.vit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lévite /le.vit/ |
lévites /le.vit/ |
lévite gđ /le.vit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lévite /le.vit/ |
lévites /le.vit/ |
lévite gc /le.vit/
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Áo dài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lévite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)