løsning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | løsning | løsningen |
| Số nhiều | løsninger | løsningene |
løsning gđ
Phương ngữ khác
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | løsning | løsningja, løsningja, -en |
| Số nhiều | løsningja, -er | løsningja, -ene |
løsning gđc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “løsning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)