Bước tới nội dung

laber

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc laber
gt labert
Số nhiều labre
Cấp so sánh
cao

laber

  1. (Gió)vận tốc 5, 5-7, 9 mét/giây.
    Det ventes laber bris på kysten i dag.
  2. Kém cỏi, tầm thường, không đặc sắc.
    Det var laber stemning på festen i går.

Tham khảo