laber
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | laber |
| gt | labert | |
| Số nhiều | labre | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
laber
- (Gió) Có vận tốc 5, 5-7, 9 mét/giây.
- Det ventes laber bris på kysten i dag.
- Kém cỏi, tầm thường, không đặc sắc.
- Det var laber stemning på festen i går.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)