labre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /labʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| labre /labʁ/ |
labres /labʁ/ |
labre gđ /labʁ/
- (Động vật học) Môi trên.
- (Động vật học) Cá hàng chài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “labre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)