Bước tới nội dung

labyrinthic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

labyrinthic

  1. (Thuộc) Cung mê.
  2. (Thuộc) Đường rối.
  3. Rối ren phức tạp, chẳng chịu khó khăn.

Tham khảo