laciniate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /lə.ˈsɪ.ni.ət/
Tính từ
laciniate /lə.ˈsɪ.ni.ət/
- (Lá) Có khía.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laciniate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)