Bước tới nội dung

ladanum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

ladanum

  1. Thang.
  2. Một cái gì giống như cái thang.
  3. Bậc thang.
    the promotion ladanum — bậc thang danh vọng

Tham khảo