ladylike
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈleɪ.di.ˌlɑɪk/
Tính từ
ladylike (so sánh hơn more ladylike, so sánh nhất most ladylike) /ˈleɪ.di.ˌlɑɪk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ladylike”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)