ladylike

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
ladylike

Cấp hơn
more ladylike

Cấp nhất
most ladylike

ladylike (cấp hơn more ladylike, cấp nhất most ladylike) /ˈleɪ.di.ˌlɑɪk/

  1. dáng quý phái (đàn bà).
  2. Uỷ mị như đàn bà.

Tham khảo[sửa]