Bước tới nội dung

lagune

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
lagune
/la.ɡyn/
lagunes
/la.ɡyn/

lagune gc /la.ɡyn/

  1. Phá (nước mặn).
    Lagune de Thuanan — phá thuận an

Tham khảo