lais

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lais /lɛ/

  1. Bãi bồi.
    Lais de rivière — bãi bồi sông

Tham khảo[sửa]