lamé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | lamé /la.me/ |
lamés /la.me/ |
| Giống cái | lamée /la.me/ |
lamés /la.me/ |
lamé /la.me/
- Tissu lamé d’argent — vải dệt ngân tuyến
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lamé /la.me/ |
lamés /la.me/ |
lamé gđ /la.me/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lamé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)