Bước tới nội dung

lance-missiles

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lɑ̃s.mi.sil/

Danh từ

lance-missiles /lɑ̃s.mi.sil/

  1. Súng phóng tên lửa.

Tham khảo