landform
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlænd.ˈfɔrm/
Danh từ
landform /ˈlænd.ˈfɔrm/
- (Địa chất) Địa mạo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “landform”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)