landskap
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | landskap | landskapet |
| Số nhiều | landskap | landskapa, landskapene |
landskap gđ
- Cảnh, phong cảnh, cảnh sắc, quang cảnh.
- De kjørte gjennom et vakkert landskap.
- det politiske landskap
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “landskap”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)