laputan
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /lə.ˈpjuː.tᵊn/
Tính từ
laputan /lə.ˈpjuː.tᵊn/
- (Người hoặc ý nghĩ) Lố bịch ngốc nghếch; ngớ ngẩn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “laputan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)