Bước tới nội dung

larva

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑːr.və/
Hoa Kỳ

Danh từ

larva /ˈlɑːr.və/

  1. (Động vật học) Ấu trùng.

Tham khảo