latiniste

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực latiniste
/la.ti.nist/
latinistes
/la.ti.nist/
Giống cái latiniste
/la.ti.nist/
latinistes
/la.ti.nist/

latiniste /la.ti.nist/

  1. Nhà La tinh học.

Tham khảo[sửa]