Bước tới nội dung

lauan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈluː.ˌɑːn/

Danh từ

lauan /ˈluː.ˌɑːn/

  1. Gỗ Phi-líp-pin.

Tham khảo